all clear
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín hiệu báo hết nguy hiểm: "all clear" là một tín hiệu (thường là tiếng còi báo) cho biết tình trạng nguy hiểm đã kết thúc, mọi người có thể trở lại hoạt động bình thường.
- Sự cho phép tiến hành sau khi loại bỏ chướng ngại: "all clear" cũng chỉ sự cho phép tiếp tục công việc hoặc hành động sau khi các trở ngại đã được dọn sạch.
Ví dụ sử dụng
Tín hiệu báo hết nguy hiểm:
- After the air raid, the sirens sounded the all clear. (Sau cuộc không kích, còi báo đã phát tín hiệu hết nguy hiểm.)
Sự cho phép tiến hành:
- Once the security team gave the all clear, the workers returned to the site. (Khi đội an ninh đưa ra tín hiệu an toàn, các công nhân đã quay trở lại công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sound the all clear": phát tín hiệu hết nguy hiểm.
- The emergency services sounded the all clear after the gas leak was fixed. (Các dịch vụ khẩn cấp đã phát tín hiệu hết nguy hiểm sau khi rò rỉ khí gas được sửa chữa.)
"to give the all clear": cho phép tiếp tục sau khi kiểm tra.
- The doctor gave the all clear for the patient to leave the hospital. (Bác sĩ đã cho phép bệnh nhân rời bệnh viện sau khi kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- All-clear signal (cụm danh từ): tín hiệu an toàn.
- The all-clear signal was heard across the city. (Tín hiệu an toàn đã được nghe thấy khắp thành phố.)
Từ đồng nghĩa
Green light: đèn xanh, sự cho phép tiến hành.
- The committee gave the green light for the project. (Ủy ban đã bật đèn xanh cho dự án.)
Safe signal: tín hiệu an toàn.
- The safe signal meant the area was free from danger. (Tín hiệu an toàn có nghĩa là khu vực đó không còn nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear out: dọn dẹp, rời khỏi.
- Everyone was told to clear out before the all clear was given. (Mọi người được yêu cầu rời khỏi trước khi tín hiệu an toàn được phát ra.)
Thành ngữ liên quan
All clear ahead: mọi thứ an toàn phía trước (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thám hiểm).
- The scout reported that it was all clear ahead. (Người do thám báo cáo rằng phía trước an toàn.)
To get the all clear: nhận được sự cho phép hoặc xác nhận an toàn.
- After the storm, the town got the all clear to return home. (Sau cơn bão, thị trấn đã nhận được tín hiệu an toàn để trở về nhà.)